không ngờ

không ngờ

Món quà sinh nhật này thật không ngờ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xảy ra một cách đột ngột, ngoài dự tính, ngoài suy nghĩ: Diễn tả sự việc, sự kiện hoặc tình huống xảy ra bất thình lình, khiến người ta không kịp chuẩn bị tinh thần hoặc không hề nghĩ tới trước đó.
    • Gây ngạc nhiên, bất ngờ: Mang lại cảm giác kinh ngạc, sửng sốt tính chất đột xuất không được báo trước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tin tức ấy thật không ngờ. (Tin tức đó xảy ra quá đột ngột, ngoài dự tính.)
    • Cuộc gặp gỡ sau mười năm một điều không ngờ với tôi. (Tôi hoàn toàn không nghĩ sẽ cuộc gặp này.)
    • Anh ấy đến thăm tôi một cách không ngờ. (Anh ấy đến không báo trước, khiến tôi ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong cấu trúc "thật không ngờ": Nhấn mạnh mức độ bất ngờ, đột xuất của sự việc.

    • Kết quả thi thật không ngờ. (Kết quả thi cử hoàn toàn nằm ngoài dự đoán.)
  • Dùng trong cấu trúc "điều không ngờ": Chỉ một sự kiện cụ thể mang tính bất ngờ.

    • Sự giúp đỡ của anh ấy điều không ngờ nhất trong hoàn cảnh khó khăn của tôi. (Tôi không ngờ lại nhận được sự giúp đỡ đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Bất ngờ (tính từ): Cùng nghĩa, diễn tả điều xảy ra đột ngột, ngoài ý muốn hoặc dự tính. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.

    • Món quà bất ngờ. (Món quà được tặng người nhận không hề biết trước.)
  • Đột ngột (tính từ): Nhấn mạnh tính chất xảy ra nhanh chóng, trong chốc lát, thường mang sắc thái khách quan hơn.

    • Cơn mưa đột ngột. (Cơn mưa đến rất nhanh bất thình lình.)
Từ đồng nghĩa
  • Vô ý: (trong một số ngữ cảnh) chỉ sự tình cờ, không cố ý, nhưng ít nhấn mạnh vào yếu tố gây ngạc nhiên.
  • Tình cờ: Xảy ra một cách ngẫu nhiên, không sự sắp đặt trước.
Các cụm từ liên quan
  • Không ngờ tới: Nhấn mạnh việc hoàn toàn không nghĩ đến, không lường trước được.

    • Tôi không ngờ tới hậu quả nghiêm trọng như vậy. (Tôi đã không hề tính trước hoặc nghĩ tới hậu quả đó.)
  • Thật không ngờ: Cụm cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên, sửng sốt.

    • Thật không ngờ, anh ta lại người đầu tiên đến giúp. (Tôi rất kinh ngạc điều đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Trong cái rủi cái không ngờ: Thành ngữ thể hiện quan niệm trong hoàn cảnh xấu (rủi ro) đôi khi lại xuất hiện những điều may mắn, tốt đẹp bất ngờ.
    • Dự án thất bại, nhưng tôi lại gặp được đối tác mới. Đúng trong cái rủi cái không ngờ.

Từ chứa "không ngờ"